그대이름은성공 #KR1 (KR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Miss Fortune | 638 | 7359308 | 100+ | / | |
| Mordekaiser | 1 | 153 | / | ||
| Varus | 1 | 137 | / | ||
| Malzahar | 1 | 113 | / | ||
| Tristana | 1 | 113 | / | ||
| Yone | 1 | 0 | / | ||
| 6 tướng lĩnh | 643 | 7359824 | 50k+ Điểm 500k+ Cấp độ tiếp theo |