리처드도킨 #KR1 (KR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Miss Fortune | 635 | 7508000 | 42nd | / | |
| Ashe | 29 | 288901 | 50k+ | / | |
| Graves | 2 | 2248 | / | ||
| Vayne | 1 | 870 | / | ||
| Leona | 1 | 322 | / | ||
| Katarina | 1 | 317 | / | ||
| Heimerdinger | 1 | 218 | / | ||
| Irelia | 1 | 156 | / | ||
| Nasus | 1 | 97 | / | ||
| 9 tướng lĩnh | 672 | 7801129 | 50k+ Điểm 500k+ Cấp độ tiếp theo |