리처드도킨 #KR1 (KR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Miss Fortune | 611 | 7351134 | 43rd | / | |
| Ashe | 25 | 245144 | 50k+ | / | |
| Graves | 2 | 2248 | / | ||
| Vayne | 1 | 870 | / | ||
| Leona | 1 | 322 | / | ||
| Katarina | 1 | 317 | / | ||
| Heimerdinger | 1 | 218 | / | ||
| Irelia | 1 | 156 | / | ||
| Nasus | 1 | 97 | / | ||
| 9 tướng lĩnh | 644 | 7600506 | 50k+ Điểm 500k+ Cấp độ tiếp theo |