Male Feet #Rakan (TR)
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rakan | 288 | 3177868 | 34th | / | |
| 1 tướng lĩnh | 288 | 3177868 |
| Tên tướng | Cấp độ tiếp theo | Điểm | Thứ hạng | Vừa chơi | Điểm tới cấp độ tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rakan | 288 | 3177868 | 34th | / | |
| 1 tướng lĩnh | 288 | 3177868 |